Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Lagerstatt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Lagerstatt
die
[ˈlaːɡɐˌʃtat]
Danh từ
Số nhiều: Lagerstätten
Định nghĩa
1
chỗ nằm
- Nơi dùng để ngủ hoặc nằm nghỉ.
Gelegenheit zum Schlafen
„Sie hatten ein Tischchen auf die heizbare
Lagerstatt
gestellt und waren gerade beim Tee.“
“Họ đã đặt một chiếc bàn nhỏ lên chỗ nằm có thể sưởi ấm và lúc đó đang uống trà.”
Từ đồng nghĩa
Bett
Lagerstätte
Schlafstätte
Danh từ