Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Laus
die
[laʊ̯s]
Danh từ
Số nhiều: Läuse
Định nghĩa
1
chấy rận
- loài côn trùng nhỏ, ký sinh không đặc hiệu
unspezifisches, kleines, parasitäres Insekt
Sein Kopf ist voller
Läuse
.
Đầu anh ta đầy chấy.
Diese Pflanze hat
Läuse
.
Cây này bị rệp.
Từ cụ thể hơn
Blattlaus
Bücherlaus
Filzlaus
Kopflaus
Reblaus
Steinlaus
Wolllaus
Danh từ