Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Ledertapete
die
[ˈleːdɐtaˌpeːtə]
Danh từ
Số nhiều: Ledertapeten
Định nghĩa
1
giấy da
- Loại giấy dán tường được làm bằng da.
eine Tapete aus Leder
„Ich erinnere mich noch an die große Empfangshalle, die mit geprägten
Ledertapeten
ausgekleidet war.“
“Tôi vẫn còn nhớ đại sảnh lớn, nơi được ốp bằng những tấm giấy dán tường bằng da dập nổi.”
Danh từ