Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Leinensakko
der
[ˈlaɪ̯nənˌzako]
Danh từ
Số nhiều: Leinensakkos
Định nghĩa
1
áo vest lanh
- áo khoác kiểu vest được làm bằng vải lanh.
aus Leinen bestehendes Sakko
„Seine Brille hatte inzwischen getönte Gläser, er trug ein schlichtes schwarzes T-Shirt und ein schwarzes
Leinensakko
.“
"Lúc này kính của anh ấy đã có tròng màu, anh ấy mặc một chiếc áo thun đen đơn giản và một chiếc áo vest lanh màu đen."
Danh từ