

biến thể- Thuật ngữ bao quát chỉ các dạng khác nhau của ngôn ngữ hoặc các biến thể ngôn ngữ, phần lớn được dùng làm thành tố chính trong từ ghép, như trong từ chỉ biến thể xã hội của ngôn ngữ.
Oberbegriff für die verschiedenen Varietäten/Sprachvarietäten, meist als Grundwort (Determinatum) von Komposita verwendet (wie etwa in Sozio-lekt)