

chữ ghép- Hai chữ cái đứng sát nhau đến mức được in hoặc trình bày thành một ký tự kết hợp chung để tạo hình thức hài hòa hơn trong chữ viết và sắp chữ.
zwei Buchstaben, die eng beieinanderstehen und daher zusammen gedruckt werden
dấu nối- Sự nối hai âm có cùng cao độ trong ký âm nhạc, để chúng được ngân liền nhau như một trường độ liên tục.
Verbindung von Tönen gleicher Tonhöhe
thắt buộc- Sự buộc chặt hoặc thắt một cơ quan rỗng, thường là mạch máu hoặc ống dẫn, nhằm đóng lại hoặc ngăn dòng chảy.
Unterbindung eines Hohlorgans