

logo- dấu hiệu đồ họa mà một công ty sử dụng để thể hiện mình, làm dấu hiệu nhận biết cho một tổ chức hoặc (hiếm hơn) một cá nhân - thường là một từ được thiết kế nghệ thuật hoặc bổ sung (tên công ty, văn bản hoặc ít nhất là một chữ cái hoặc ký tự); - một biểu tượng hoặc đồ họa (có thể không có chữ)
graphisches Kennzeichen, mit dem sich eine Firma selbst darstellt, als Erkennungszeichen für eine Institution oder (seltener) Person – ein meist künstlerisch gestaltetes oder ergänztes Wort (ein Firmenname, Text oder zumindest Buchstabe oder Schriftzeichen); – ein Ikon oder eine Graphik (auch ohne Wort)
Logo- một ngôn ngữ lập trình
eine Programmiersprache