Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Lok' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Lok
die
[lɔk]
Danh từ
Số nhiều: Loks
Định nghĩa
1
đầu máy
- Phần máy kéo của tàu hỏa, cung cấp lực để kéo các toa xe.
Lokomotive
Dieser Zug hat aus Sicherheitsgründen sogar zwei
Loks
.
Vì lý do an toàn, đoàn tàu này thậm chí còn có hai đầu máy.
„Dann pfiff die
schrill auf, und eine schnelle Wolke Dampf stieg aus ihrer Pfeife.“
Từ đồng nghĩa
Lokomotive
Triebfahrzeug
Zugmaschine
Từ trái nghĩa
Tender
Wagen
Từ cụ thể hơn
Dampflok
Diesellok
Elektrolok
Lok
“Rồi đầu máy rít lên chói tai, và một đám mây hơi nước nhanh chóng bốc lên từ còi của nó.”
Danh từ