Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Luftwaffengeneral' nghĩa là gì?
Luftwaffengeneral
der
[ˈlʊftvafn̩ɡenəˌʁaːl]
Danh từ
Số nhiều: Luftwaffengenerale
Định nghĩa
1
tướng không quân
- cấp tướng thuộc lực lượng không quân
General der Luftwaffe
„Ihr Vater, ein ehemaliger
Luftwaffengeneral
, fand in Köln Arbeit beim Finanzamt.“
“Cha của cô ấy, một cựu tướng không quân, đã tìm được việc làm tại cơ quan thuế ở Köln.”
Từ trái nghĩa
Admiral
Heeresgeneral
„Der
Luftwaffengeneral
bat sogar den Wehrbeauftragten um Rat und Hilfe.“
“Vị tướng không quân thậm chí còn nhờ ủy viên quân đội cho lời khuyên và giúp đỡ.”
Danh từ