Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Märchensteuer
die
[ˈmɛːɐ̯çənˌʃtɔɪ̯ɐ]
Danh từ
Số nhiều: Märchensteuern
Định nghĩa
1
thuế GTGT
- Cách nói đùa hoặc mỉa mai để chỉ thuế giá trị gia tăng.
Mehrwertsteuer
„‚Also, ich mach Ihnen das‘, schließt er sein kleines Dramolett, ‚vierhundert plus
Märchensteuer
.‘“
“‘Vậy thì tôi làm cho ông thế này,’ ông ta kết lại màn kịch ngắn của mình, ‘bốn trăm cộng thêm thuế GTGT.’”
Từ đồng nghĩa
Mehrwertsteuer
Danh từ