Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Mörserkeule' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Mörserkeule
die
[ˈmœʁzɐˌkɔɪ̯lə]
Danh từ
Số nhiều: Mörserkeulen
Định nghĩa
1
chày giã
- Dụng cụ hình chày dùng để nghiền hoặc giã nguyên liệu trong cối.
Pistill eines Mörsers
Das Material wird mit der
Mörserkeule
im Mörser zu Pulver zermahlen.
Vật liệu được nghiền thành bột trong cối bằng chày giã.
Từ đồng nghĩa
Stößel
Danh từ