

máy xay, nhà máy xay- một thiết bị, máy móc dùng để nghiền các loại nguyên liệu tự nhiên khác nhau (chủ yếu là hạt, ngũ cốc)
eine Anlage, Maschine zum Mahlen verschiedener natürlicher Güter (meist Samen, Körner)
nhà máy xay, cối xay- tòa nhà chứa hoặc từng chứa thiết bị để nghiền xay
das Gebäude, das eine Anlage zum Mahlen enthält oder enthielt
xe máy (cũ, ồn ào)- (từ cũ) chủ yếu chỉ phương tiện hai bánh có động cơ và (ồn ào/lạch cạch)
(altes) hauptsächlich motorisiertes und (lautes/klapperndes) Zweiradfahrzeug
xe (cũ) bốn bánh hoặc máy bay có cánh quạt- (từ cũ) phương tiện bốn bánh hoặc máy bay có cánh quạt
(altes) vierrädriges Fahrzeug oder Flugzeug mit Propeller
tuabin gió, cối xay gió- thiết bị năng lượng gió để sản xuất điện; theo nghĩa phái sinh từ nghĩa [2]: Mühle cũng là dạng viết tắt của Windmühle (cối xay gió)
Windkraftanlage zur Erzeugung elektrischer Energie; in Ableitung zur Bedeutung [2]: Mühle ist auch eine Kurzform von Windmühle
cờ Mill (một trò chơi bàn giống Gomoku)- một trò chơi bàn cờ (tương tự như Gomoku)
ein Brettspiel (ähnlich Gomoku)