
máy móc- phương tiện lao động hoặc phương tiện sản xuất cơ khí, được vận hành bởi một nguồn năng lượng
mechanisches Arbeits- beziehungsweise Produktionsmittel, das durch eine Energiequelle angetrieben wird
máy tính- Máy tính, như một hệ thống toàn bộ
Computer, als ganzes System
động cơ- Động cơ của một phương tiện, thường dùng để chỉ động cơ ô tô hoặc động cơ tàu thủy.
Motor eines Fahrzeuges, oft für einen Auto- oder Schiffsmotor
máy bay- Máy bay nói chung
Flugzeug in seiner Gesamtheit
xe máy- Xe máy nói chung
Motorrad in seiner Gesamtheit
CPU- đơn vị xử lý trung tâm trong một máy tính
zentrale Recheneinheit in einem Computer