Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Malaria-Impfung
die
[maˈlaːʁiaˌʔɪmp͡fʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Malaria-Impfungen
Định nghĩa
1
vắc xin sốt rét
- Việc tiêm vắc xin để phòng bệnh sốt rét.
Impfung gegen Malaria
Danh từ