Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Marmeladenbrot' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Marmeladenbrot
das
[maʁməˈlaːdn̩ˌbʁoːt]
Danh từ
Số nhiều: Marmeladenbrote
Định nghĩa
1
bánh mì mứt
- Lát bánh mì được phết mứt lên trên.
Brotscheibe, die mit Marmelade bestrichen ist
„Er aß die
Marmeladenbrote
ohne Appetit.“
Anh ấy ăn những lát bánh mì phết mứt mà không thấy ngon miệng.
Từ đồng nghĩa
Konfibrot
Danh từ