Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Maximum' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Maximum
das
[ˈmaksimʊm]
Danh từ
Số nhiều: Maxima
Định nghĩa
1
mức tối đa
- Mức tối đa
Höchstmaß
Das
Maximum
wurde erreicht.
Mức tối đa đã đạt được.
Diese Uhr bietet ein
Maximum
an Präzision.
Từ đồng nghĩa
Maximalwert
Từ trái nghĩa
Minimum
Chiếc đồng hồ này mang lại mức tối đa về độ chính xác.
Danh từ