Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Minimum' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Minimum
das
[ˈmɪnimʊm]
Danh từ
Số nhiều: Minima
Định nghĩa
1
tối thiểu
- phần nhỏ nhất, mức nhỏ nhất
der kleinste Anteil, das kleinste Maß
Der Umsatz sank auf ein
Minimum
.
Doanh thu đã giảm xuống mức tối thiểu.
Du könntest mal ein
Minimum
an Rücksicht an den Tag legen.
Từ đồng nghĩa
Mindestmaß
Minimalwert
Từ trái nghĩa
Maximum
Từ cụ thể hơn
Existenzminimum
Bạn có thể thể hiện một chút quan tâm tối thiểu chứ.
Danh từ