Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Maya-Kalender
der
[ˈmaːjakaˌlɛndɐ]
Danh từ
Số nhiều: Maya-Kalender
Định nghĩa
1
lịch Maya
- Lịch được người Maya sử dụng.
Kalender, der von den Maya verwendet wurde
„Ein Sonnenjahr von 365 Tagen war Grundlage des
Maya-Kalenders
[…].“
“Một năm Mặt Trời gồm 365 ngày là cơ sở của lịch Maya […].”
Danh từ