

cơ chế- Hệ thống gồm các yếu tố cùng tác động với nhau theo cách đã được quy định và có thể dự đoán trước.
System von Elementen, die in festgelegter, vorhersehbarer Weise zusammenwirken
bộ máy- Tổ hợp các bộ phận cấu tạo trong đó chuyển động của một phần làm phát sinh chuyển động của các phần khác.
Komplex von Bauelementen, bei dem die Bewegung eines Teils die Bewegung anderer hervorruft
thuyết cơ giới- Quan niệm trong triết học tự nhiên cho rằng mọi quá trình trong tự nhiên đều có thể được giải thích bằng quan hệ nhân quả cơ học.
naturphilosophische Annahme, dass alle Abläufe in der Natur kausal mechanisch erklärbar sind