

phương tiện truyền thông- công cụ truyền thông để truyền tải thông tin, ví dụ như internet, báo chí, phát thanh
Kommunikationsmittel zur Informationsübertragung, zum Beispiel Internet, Presse, Rundfunk
phương tiện- một hình thức xuất bản riêng lẻ, hoặc một vật mang dữ liệu, ví dụ như sách, băng từ, CD-ROM, DVD
eine einzelne Publikationsform, beziehungsweise ein Datenträger, zum Beispiel Buch, Tonband, CD-ROM, DVD
yếu tố trung gian- phần tử làm trung gian, một khái niệm chung trong triết học truyền thông
vermittelndes Element, ein allgemeiner Begriff der Medienphilosophie
phương tiện lưu trữ- một phương tiện truyền dẫn hoặc một thiết bị lưu trữ dữ liệu
ein Übertragungsmedium oder ein Datenspeicher
môi trường truyền sóng- vật mang sóng
ein Träger von Wellen
dung môi- thuật ngữ chung chỉ các chất có thể hấp thụ các chất khác, bao gồm chất hòa tan và chất phân tán
Sammelbegriff für Stoffe, die andere Stoffe aufnehmen, unter anderem Lösungs- und Dispersionsmittel
môi trường dinh dưỡng- dung dịch dinh dưỡng hoặc môi trường nuôi cấy cho vi khuẩn, nấm hoặc thực vật
eine Nährlösung oder ein Nährboden für Bakterien, Pilze oder Pflanzen
thể trung gian- một dạng thức của động từ tồn tại trong tiếng Hy Lạp và một số ngôn ngữ khác, nằm giữa thể chủ động và bị động
ein unter anderem im Griechischen vorkommendes, zwischen Aktiv und Passiv stehendes Genus verbi
môi trường vật chất- thuật ngữ chung chỉ các chất ở thể lỏng, khí hoặc chất rắn được phân chia thành các phần tử rất nhỏ
Sammelbegriff für flüssige, gasförmige oder fein zerteilte feste Stoffe
nhà ngoại cảm- người (được cho là) có thể thiết lập kết nối với các thực thể tâm linh, ví dụ như linh hồn và người đã khuất
Person, die (angeblich) Verbindung mit spirituellen Wesen, zum Beispiel Geistern und Verstorbenen, herstellen kann
vật liệu lọc- thuật ngữ chung chỉ vật liệu dùng để lọc
Oberbegriff für das Filtermaterial
phương tiện dạy học- công cụ trình bày nội dung bài giảng
Darstellungsmittel für den Unterrichtsstoff
công cụ giáo dục- phương tiện mang lại kiến thức, giáo dục
Bildungsträger