vú mẹ- Bầu vú của phụ nữ, đặc biệt là vú mẹ dùng để cho con bú.
die weibliche Brust, Mutterbrust
kẻ hèn nhát- Người nhát gan hoặc yếu đuối, thiếu can đảm; một kẻ hèn nhát.
furchtsamer oder verweichlichter Mensch, ein Feigling