Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Metallsarg' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Metallsarg
der
[meˈtalˌzaʁk]
Danh từ
Số nhiều: Metallsärge
Định nghĩa
1
quan tài kim loại
- Quan tài được làm bằng kim loại.
Sarg aus Metall
In einen
Metallsarg
gebettet wurden die Überreste des Soldaten in sein Heimatland überführt.
Hài cốt của người lính được đặt trong một quan tài kim loại và đưa về quê hương của anh ấy.
Từ trái nghĩa
Holzsarg
Steinsarg
Từ cụ thể hơn
Bleisarg
Kupfersarg
Zinksarg
Danh từ