Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Millennium' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Millennium
das
[mɪˈlɛni̯ʊm]
Danh từ
Số nhiều: Millennien
Định nghĩa
1
thiên niên kỷ
- Khoảng thời gian kéo dài một nghìn năm.
Zeitabschnitt von tausend Jahren
Es dauerte mehrere
Millennien
.
Việc đó kéo dài nhiều thiên niên kỷ.
Từ đồng nghĩa
Jahrtausend
Từ trái nghĩa
Dekade
Dezennium
Jahrhundert
Jahrzehnt
Säkulum
Danh từ