Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Milligramm
das
[ˈmɪliˌɡʁam]
Danh từ
Số nhiều: Milligramm
Định nghĩa
1
miligam
- Đơn vị khối lượng bằng một phần nghìn của gam.
ein tausendstel Gramm
Eine Probe von wenigen
Milligramm
reicht aus, um den Stoff im Labor zu analysieren.
Một mẫu chỉ vài miligam là đủ để phân tích chất đó trong phòng thí nghiệm.
Danh từ