Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Minuszeichen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Minuszeichen
das
[ˈmiːnʊsˌt͡saɪ̯çn̩]
Danh từ
Số nhiều: Minuszeichen
Định nghĩa
1
dấu trừ
- ký hiệu toán học dùng để biểu thị phép trừ hoặc số âm
Zeichen für minus
Từ trái nghĩa
Pluszeichen
Danh từ