Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Pluszeichen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Pluszeichen
das
[ˈplʊsˌt͡saɪ̯çn̩]
Danh từ
Số nhiều: Pluszeichen
Định nghĩa
1
dấu cộng
- Ký hiệu dùng để biểu thị phép cộng hoặc giá trị dương.
Zeichen für plus
Từ đồng nghĩa
Additionszeichen
Từ trái nghĩa
Minuszeichen
Danh từ