Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Mofafahrer' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Mofafahrer
der
[ˈmoːfaˌfaːʁɐ]
Danh từ
Số nhiều: Mofafahrer
Định nghĩa
1
người lái xe máy
- Người điều khiển một chiếc xe gắn máy hạng nhẹ.
jemand, der auf einem Mofa fährt
Der
Mofafahrer
flüchtete vom Unfallort.
Người lái xe máy đã bỏ trốn khỏi hiện trường vụ tai nạn.
Từ trái nghĩa
Autofahrer
Fußgänger
Motorradfahrer
Danh từ