Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Mordsknall' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Mordsknall
der
[ˈmɔʁt͡sˌknal]
Danh từ
Số nhiều: Mordsknalle
Định nghĩa
1
tiếng nổ lớn
- Tiếng nổ cực kỳ to, vang dội và gây giật mình mạnh.
extrem lauter Knall
„Dann hörte ich einen
Mordsknall
, wie wenn eine Bombe hochgeht.“
“Rồi tôi nghe thấy một tiếng nổ cực lớn, như thể một quả bom phát nổ.”
Từ đồng nghĩa
Riesenknall
Danh từ