Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Riesenknall' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Riesenknall
der
[ˈʁiːzn̩ˌknal]
Danh từ
Số nhiều: Riesenknalle
Định nghĩa
1
tiếng nổ
- Âm thanh rất lớn, vang dội; một tiếng động cực kỳ to.
großer Knall, sehr lautes Geräusch
„Beide flogen über den Tresen und landeten mit einem
Riesenknall
auf dem Boden.“
“Cả hai bị hất văng qua quầy và rơi xuống sàn với một tiếng nổ lớn.”
Từ đồng nghĩa
Mordsknall
Danh từ