Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Morsekode
der
[ˈmɔʁzəkoːt]
Danh từ
Số nhiều: Morsekodes
Định nghĩa
1
Danh từ