Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Mutti' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Mutti
die
[ˈmʊti]
Danh từ
Số nhiều: Muttis
Định nghĩa
1
Mẹ
- Từ thân mật của Mutter (Mẹ)
Koseform zu Mutter
„
Mutti
war denn auch das Wort der vergangenen Woche, in der Angela Merkels zweite Kanzlerschaft begann.“
"Mẹ cũng là từ của tuần trước, khi nhiệm kỳ thứ hai của Angela Merkel bắt đầu."
Từ đồng nghĩa
Mama
Mami
„Nicht, dass Marc oder ich eine bräuchten, aber
Muttis
sind nun einmal
Muttis
.“
"Không phải là Marc hay tôi cần một người, nhưng các bà mẹ vẫn là các bà mẹ."
Danh từ