Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Mami' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Mami
die
[ˈmami]
Danh từ
Số nhiều: Mamis
Định nghĩa
1
mẹ
- Dạng thân mật của mẹ
Koseform von Mama
Mami
, kannst du mir mein Taschengeld schon heute geben?
Mẹ ơi, mẹ có thể cho con tiền tiêu vặt của con ngay hôm nay được không?
„Das übernimmt weiterhin sein
Mami
.“
Từ đồng nghĩa
Alte
Mama
Muttchen
Mutter
Mutti
“Việc đó vẫn do mẹ của nó đảm nhiệm.”
2
má
- Dạng thân mật của Mama
Koseform von Mama
Mami
, kannst du mir mein Taschengeld schon heute geben?
Má, con có thể nhận tiền tiêu vặt của con ngay hôm nay không?
„Das übernimmt weiterhin sein
Mami
.“
“Việc đó vẫn do má của nó đảm nhiệm.”
Danh từ