Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
NPD-Politiker
der
[ɛnpeːˈdeːpoˌliːtɪkɐ]
Danh từ
Số nhiều: NPD-Politiker
Định nghĩa
1
chính trị gia NPD
- Chính trị gia thuộc đảng NPD.
Politiker der NPD
„Ein
NPD-Politiker
trug in einem Schwimmbad in Oranienburg sein KZ-Tattoo zur Schau.“
“Một chính trị gia NPD đã công khai khoe hình xăm trại tập trung của mình trong một bể bơi ở Oranienburg.”
Danh từ