

tin tức- Thông báo về tình hình của những tin tức quan trọng
Mitteilung über den Sachverhalt von wichtigen Neuigkeiten
thông điệp- một thông báo bằng văn bản hoặc được để lại, chứa đựng thông tin
eine schriftliche oder hinterlassene Mitteilung von Informationen
bản tin- Chương trình truyền hình đưa tin về các sự kiện và tin tức mới nhất
Sendung, in der aktuelle Ereignisse und Neuigkeiten vermittelt werden
bài tường thuật- Thể loại văn bản báo chí; văn bản tương đối ngắn, có chức năng chủ yếu hoặc duy nhất là truyền tải thông tin.
journalistische Textsorte; relativ kurzer Text mit der überwiegenden/ausschließlichen Funktion, Informationen weiterzugeben