
thông báo, tin tức- việc chuyển tiếp một thông tin, tin tức
Weitergabe einer Information, Nachricht
thông báo chính thức, công vụ- thông báo chính thức, công vụ, không mang tính chất cá nhân
amtliche, dienstliche, nicht private Mitteilung
bản tin, tin vắn- thể loại văn bản báo chí; loại văn bản tin tức ngắn
journalistische Textsorte; Klasse kurzer Nachrichtentexte
sự đăng ký, báo cáo sẵn sàng- hành động để thể hiện sự sẵn sàng tham gia/khai báo
Aktion, um die Bereitschaft zur Mitarbeit/Aussage zu erklären