

sự phủ định- Hành động hoặc hiện tượng biểu thị sự không, bác bỏ hoặc phủ nhận điều gì đó.
Verneinung
từ phủ định- Từ dùng để biểu thị ý nghĩa phủ định trong ngôn ngữ.
Wort, das eine Verneinung ausdrückt
sự bác bỏ- Sự từ chối, phủ nhận hoặc đi ngược lại một quan điểm, quyết định hay điều đã có trước đó.
Ablehnung, Verneinung
phủ định câu- Việc phủ định toàn bộ một câu hoặc một mệnh đề trong ngữ pháp và logic.
Satzverneinung