Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Neutronenstrahlung
die
[nɔɪ̯ˈtʁoːnənˌʃtʁaːlʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Neutronenstrahlungen
Định nghĩa
1
bức xạ nơtron
- Bức xạ gồm các hạt nơtron phát ra.
aus Neutronen bestehende Strahlung
Bei der Kernspaltung entsteht unter anderem
Neutronenstrahlung
.
Trong quá trình phân hạch hạt nhân, trong số các bức xạ tạo thành có bức xạ nơtron.
Danh từ