„Wir wissen nicht, ob die in Raschis Kommentaren vorhandenen jiddischen Glossen von ihm selbst stammen oder von seinen Schülern, die an der Niederschrift beteiligt waren.“
“Chúng tôi không biết liệu những chú giải bằng tiếng Yiddish có trong các bình luận của Raschi là do chính ông viết ra hay do các học trò của ông, những người đã tham gia vào việc chép lại, thực hiện.”
„Die abenteuerliche Geschichte der jiddischen Literatur, an deren Anfang die Niederschrift des deutschen Gudrunliedes steht.“
“Câu chuyện đầy phiêu lưu của văn học Yiddish, mà điểm khởi đầu là bản chép lại bài ca Gudrun bằng tiếng Đức.”