Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Nu' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Nu
der
[nuː]
Danh từ
Định nghĩa
1
chốc lát
- khoảng thời gian rất ngắn, thoáng qua
sehr kurzer Zeitabschnitt
Die Zeit im Ausland verging wie im
Nu
. Es ist, als wäre ich gestern erst abgereist.
Thời gian ở nước ngoài trôi qua trong chốc lát. Cứ như thể tôi mới khởi hành ngày hôm qua.
Từ đồng nghĩa
Augenblick
Từ trái nghĩa
Ewigkeit
Ein
Nu
genügte ihm, und der Motor sprang wieder an.
Chỉ một chốc lát là đủ để anh ấy khởi động lại động cơ.
Danh từ