

giám sát- hoạt động theo dõi bí mật và có hệ thống đối với những người bị tình nghi hoặc các địa điểm cụ thể
geheime, systematische Beobachtung verdächtiger Personen oder bestimmter Orte
quan sát- việc theo dõi bầu trời sao hoặc các hiện tượng thời tiết
Beobachtung des Sternenhimmels oder von Wetterverhältnissen