Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Osthang' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Osthang
der
[ˈɔstˌhaŋ]
Danh từ
Số nhiều: Osthänge
Định nghĩa
1
sườn đông
- sườn núi hướng về phía đông, đón nắng buổi sáng.
nach Osten exponierter Berghang
Das Dorf liegt am
Osthang
des Berges.
Ngôi làng nằm ở sườn đông của ngọn núi.
Từ trái nghĩa
Nordhang
Südhang
Westhang
Danh từ