Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Ovalstempel
der
[oˈvaːlˌʃtɛmpl̩]
Danh từ
Số nhiều: Ovalstempel
Định nghĩa
1
con dấu bầu dục
- Con dấu có dấu in mang hình bầu dục.
Stempel, dessen Abdruck oval ist
„Fachleute unterscheiden diverse Formen, darunter den Zeilenstempel, den
Ovalstempel
und den Zweikreisstempel.“
Các chuyên gia phân biệt nhiều dạng khác nhau, trong đó có con dấu dòng, con dấu bầu dục và con dấu hai vòng tròn.
Danh từ