Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Oxygen
das
[ɔksiˈɡeːn]
Danh từ
Định nghĩa
1
ôxy
- nguyên tố hóa học có số hiệu nguyên tử 8
chemisches Element mit der Ordnungszahl 8
Từ đồng nghĩa
Sauerstoff
Danh từ