Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Pöker' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Pöker
der
[ˈpøːkɐ]
Danh từ
Số nhiều: Pöker
Định nghĩa
1
mông
- Bộ phận cơ thể của con người dùng để ngồi.
menschlicher Körperteil, auf dem gesessen wird
Từ đồng nghĩa
Arsch
Bürzel
Gesäß
Hintern
Hinterteil
Po
Podex
Popo
Danh từ