Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
PDF-Datei
die
[peːdeːˈʔɛfdaˌtaɪ̯]
Danh từ
Số nhiều: PDF-Dateien
Định nghĩa
1
tệp PDF
- Tệp tin ở định dạng PDF.
Datei im Format PDF
„›Erzähl ihm von den Passwörtern und den
PDF-Dateien
.‹“
“Hãy kể cho anh ấy về những mật khẩu và các tệp PDF.”
Danh từ