Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Panzerkampfwagen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Panzerkampfwagen
der
[ˈpant͡sɐˌkamp͡fvaːɡn̩]
Danh từ
Số nhiều: Panzerkampfwagen
Định nghĩa
1
xe tăng
- phương tiện quân sự bọc thép dùng để chiến đấu trên bộ
gepanzertes Militärfahrzeug
Die
Panzerkampfwagen
greifen an.
Những chiếc xe tăng đang tấn công.
Từ đồng nghĩa
Panzer
Từ cụ thể hơn
Amphibienpanzer
Bergepanzer
Flakpanzer
Flugabwehrpanzer
Jagdpanzer
Kampfpanzer
Minenräumpanzer
Radpanzer
+ 2 more
Danh từ