Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Papi' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Papi
der
[ˈpapi]
Danh từ
Số nhiều: Papis
Định nghĩa
1
bố
- dạng thân mật của từ Papa (bố)
Koseform von Papa
Papi
, kommst du bitte mal.
Bố ơi, bố đến đây một chút được không.
Mein
Papi
steht morgens ungern auf.
Từ đồng nghĩa
Vati
Từ trái nghĩa
Mami
Bố tôi không thích dậy sớm vào buổi sáng.
Danh từ