Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Parteigründerin
die
[paʁˈtaɪ̯ˌɡʁʏndəʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Parteigründerinnen
Định nghĩa
1
người sáng lập đảng
- người phụ nữ thành lập một đảng chính trị
Gründerin einer Partei
Danh từ