

bàn tay- Bàn tay; cách nói thân mật hoặc khẩu ngữ để chỉ tay của người.
Hand
bùn lầy- Bùn đất nhão, lầy lội; vũng bùn hoặc vùng đất sình lầy.
schlammiger Dreck, Morast
vỉ dập lửa- Dụng cụ dùng để chống hoặc dập đám cháy bằng cách đập lên ngọn lửa.
Feuerpatsche, Gerät zur Bekämpfung von Bränden
rắc rối- Tình huống khó chịu, éo le hoặc rắc rối mà người ta bị mắc vào.
Schlamassel, unangenehme Situation
vồ đập- Dụng cụ dùng để đập hoặc vỗ vào vật gì đó.
Gerät zum Schlagen