Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Perlonstrumpf
der
[ˈpɛʁlɔnˌʃtʁʊmp͡f]
Danh từ
Số nhiều: Perlonstrümpfe
Định nghĩa
1
vớ nylon
- Vớ được làm từ sợi Perlon, một loại sợi tổng hợp tương tự nylon.
Strumpf aus Perlon
Danh từ